N4 VOCABULARY
上司
じょうし (jōshi)
cấp trên, sếp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người có chức vụ cao hơn trong công ty hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
私の**上司**はとても優しいです。
My boss is very kind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の_______に今日の報告をしました。
Q2: 新しい_______と初めて会いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.