N4 VOCABULARY
丈夫
じょうぶ (joubu)
bền, chắc chắn, khỏe mạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ-na. Dùng cho đồ vật bền chắc hoặc người khỏe mạnh.
📝 Ví dụ thực tế
このカメラはとても丈夫なので、長く使えます。
This camera is very durable, so you can use it for a long time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この椅子はとても_______から、子供が使っても壊れないでしょう。
Q2: うちの子どもは体が_______で、病気をあまりしません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.