N4 VOCABULARY
丁寧な
ていねいな (teinei na)
lịch sự, cẩn thận, chu đáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự lịch thiệp trong giao tiếp hoặc sự cẩn thận trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はいつも丁寧な言葉遣いをします。
She always uses polite language.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お客様には_______に対応してください。
Q2: 彼は資料を_______にまとめました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.