N4 VOCABULARY
一緒に
いっしょに (isshoni)
cùng nhau, cùng với
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng từ dùng khi hai hay nhiều người cùng làm gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
友達と一緒にお昼ご飯を食べました。
I ate lunch with my friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A: 明日、買い物に行きませんか。 B: いいですね!_______行きましょう!
Q2: 週末に家族と_______公園で遊びました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.