N4 VOCABULARY
一生懸命
いっしょうけんめい (isshoukenmei)
Hết sức mình, chăm chỉ, cật lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện việc nỗ lực tối đa. Thường đi với học tập, làm việc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は一生懸命日本語を勉強しています。
He is studying Japanese very hard.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験のために、毎日_______勉強しています。
Q2: 目標を達成するために、みんなで_______努力しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.