N4 VOCABULARY
一昨日
おととい (ototoi)
ngày hôm kia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ngày trước ngày hôm qua, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
📝 Ví dụ thực tế
一昨日、図書館で本を借りました。
I borrowed a book from the library the day before yesterday.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______、何をしましたか。
Q2: _______はとても寒かったですが、今日は暖かいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.