🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
レシート
レシート (reshiito)

hóa đơn, biên lai

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chứng từ mua hàng từ cửa hàng, dùng để đổi trả hoặc thanh toán.

📝 Ví dụ thực tế

スーパーで買い物をしたら、レシートをもらいました。

After shopping at the supermarket, I received a receipt.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: お会計のあと、店員さんが私に_______を渡してくれました。

Q2: 買った商品を返品したいので、_______を探しています。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉