N4 VOCABULARY
メール
メール (mēru)
thư điện tử
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mượn katakana, dùng để chỉ email hoặc tin nhắn điện tử.
📝 Ví dụ thực tế
友達にメールを送りました。
I sent an email to my friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 仕事で毎日_______をチェックします。
Q2: 田中さんに急いで_______を送りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.