N4 VOCABULARY
ノート
ノート (nooto)
vở, sổ tay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sổ có trang giấy trắng để ghi chép. Từ mượn tiếng Anh.
📝 Ví dụ thực tế
大切なことをノートに書きました。
I wrote important things in my notebook.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 授業で_______にメモを取ります。
Q2: _______とペンをください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.