N4 VOCABULARY
コーヒー
コーヒー (kōhī)
cà phê
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mượn, dùng trực tiếp. Thường đi kèm với động từ 'nomu' (uống).
📝 Ví dụ thực tế
毎朝コーヒーを飲みます。
I drink coffee every morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 朝食に_______を飲みます。
Q2: 喫茶店で温かい_______を注文しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.