🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
コンサート
コンサート (konsaato)

buổi hòa nhạc, concert

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ mượn tiếng Anh, chỉ buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp.

📝 Ví dụ thực tế

週末に好きなバンドのコンサートに行きました。

I went to my favorite band's concert on the weekend.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 来月、東京ドームで有名な歌手の_______があります。

Q2: チケットを買って、友達と_______を見に行きました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉