🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
コイン
コイン (koin)

tiền xu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ mượn thường dùng cho tiền xu trong máy bán hàng hoặc máy chơi game.

📝 Ví dụ thực tế

自動販売機にコインを入れます。

I put a coin into the vending machine.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: このゲームは_______を入れないとできません。

Q2: 私は毎日、貯金箱に100円_______を入れています。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉