N4 VOCABULARY
キッチン
キッチン (kitchin)
nhà bếp, bếp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mượn tiếng Anh. Chỉ căn phòng nơi chuẩn bị thức ăn. Rất thông dụng.
📝 Ví dụ thực tế
私の家のキッチンはとても広いです。
The kitchen in my house is very spacious.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎日、_______で料理を作ります。
Q2: 母は新しい_______用品を買いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.