🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
カメラ
カメラ (kamera)

máy ảnh

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để chụp ảnh hoặc quay phim. Từ mượn tiếng Anh.

📝 Ví dụ thực tế

旅行にカメラを持って行きました。

I took my camera on the trip.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 私は新しい_______を買いました。たくさん写真を撮りたいです。

Q2: _______で美しい景色を撮ります。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉