N4 VOCABULARY
エスカレーター
エスカレーター (esukarētā)
thang cuốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thang di chuyển tự động ở trung tâm thương mại hoặc nhà ga.
📝 Ví dụ thực tế
地下鉄のホームまでエスカレーターで降ります。
I'll go down to the subway platform by escalator.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: デパートの3階へ_______に乗って行きました。
Q2: 駅の改札からホームまでは_______で移動します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.