N4 VOCABULARY
エアコン
エアコン (eakon)
máy điều hòa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mượn của 'air-con'. Dùng cho cả hệ thống làm mát và sưởi ấm.
📝 Ví dụ thực tế
部屋が暑いので、エアコンをつけましょう。
The room is hot, so let's turn on the air conditioner.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 暑いので、_______をつけましょう。
Q2: 冬は_______で部屋を暖かくします。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.