N4 VOCABULARY
やめる
やめる (yameru)
bỏ, từ bỏ, thôi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi dừng hành động, nghỉ việc hoặc bỏ thói quen.
📝 Ví dụ thực tế
私はタバコを完全にやめました。
I completely quit smoking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 雨が降ってきたので、今日のテニスは_______。
Q2: 健康のために、夜遅くまでゲームをするのを_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.