N4 VOCABULARY
もらう
もらう (morau)
nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi người nói nhận được thứ gì đó từ người khác với lòng biết ơn.
📝 Ví dụ thực tế
友達にプレゼントをもらいました。
I received a present from my friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生に本を_______。
Q2: 母にセーターを_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.