N4 VOCABULARY
もっと
もっと (motto)
hơn nữa, thêm nữa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phó từ chỉ sự tăng lên về số lượng, mức độ hoặc phạm vi.
📝 Ví dụ thực tế
もっと野菜を食べなさい。
Eat more vegetables.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______ゆっくり話してください。
Q2: ケーキを_______食べたいですか?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.