N4 VOCABULARY
もう
もう (mou)
đã, nữa, rồi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự hoàn thành, yêu cầu thêm, hoặc dừng lại khi đi với phủ định.
📝 Ví dụ thực tế
彼はもう会社に着きました。
He has already arrived at the office.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 「宿題は終わった?」 「うん、______終わったよ。」
Q2: コーヒーを______一杯ください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.