N4 VOCABULARY
はめる
はめる (hameru)
đeo (nhẫn, găng tay), gài vào, đặt (bẫy)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đeo vật vừa vặn vào tay hoặc đặt bẫy.
📝 Ví dụ thực tế
手袋をはめる。
To put on gloves.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 寒いので、手袋を______。
Q2: パズルが完成するように、最後のピースを______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.