N4 VOCABULARY
なる
なる (naru)
trở thành, trở nên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc điều kiện.
📝 Ví dụ thực tế
春になると、暖かくなります。
When spring comes, it becomes warm.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は医者に_______たいと言っています。
Q2: たくさん勉強したので、日本語が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.