🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
なくなる
なくなる (nakunaru)

mất, hết, biến mất, qua đời

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Chỉ đồ vật biến mất, hết sạch hoặc nói giảm nói tránh của chết.

📝 Ví dụ thực tế

財布がなくなってしまいました。

My wallet got lost.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 冷蔵庫に牛乳が_______しまった。

Q2: 大切な時計がどこかに_______ので、探しています。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉