🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
なくす
なくす (nakusu)

làm mất, đánh mất

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tha động từ. Làm thất lạc đồ vật khiến không tìm thấy.

📝 Ví dụ thực tế

財布をなくしてしまいました。

I lost my wallet.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 鍵を_______ので、家に入れません。

Q2: パスポートを_______と、海外に行けなくなります。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉