N4 VOCABULARY
とても
とても (totemo)
rất, cực kỳ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ hoặc động từ.
📝 Ví dụ thực tế
このケーキはとても美味しいです。
This cake is very delicious.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨日は_______暑かったです。
Q2: 彼は日本語が_______上手です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.