N4 VOCABULARY
たまに
たまに (tamani)
thỉnh thoảng, đôi khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tần suất thấp, ít thường xuyên hơn 'tokidoki'.
📝 Ví dụ thực tế
私はたまに映画を見に行きます。
I occasionally go to see a movie.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______しか日本語を話しません。
Q2: 私は_______喫茶店でお茶を飲みます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.