N4 VOCABULARY
たいてい
たいてい (taitei)
thông thường, đại khái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tần suất cao hoặc tính phổ biến, có thể có ngoại lệ.
📝 Ví dụ thực tế
私はたいてい朝食にパンを食べます。
I usually eat bread for breakfast.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______定時に帰りますが、今日は残業です。
Q2: 日本では、_______の人がお箸を使います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.