N4 VOCABULARY
そのため
そのため (sono tame)
vì thế, do đó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên từ chỉ quan hệ nguyên nhân - kết quả, trang trọng hơn 'dakara'.
📝 Ví dụ thực tế
昨日は雨が降った。そのため、運動会は中止になった。
It rained yesterday. For that reason, the sports day was cancelled.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は病気になった。_______学校を休んだ。
Q2: 交通量がとても多い。_______朝は渋滞しやすい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.