N4 VOCABULARY
さす
さす (sasu)
chỉ, châm, chích, che (ô)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có nhiều nghĩa như chỉ tay, châm chích hoặc che ô tùy ngữ cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
目的地を指さす。
To point at the destination.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 道がわからないので、地図を______て教えてください。
Q2: 雨が降り出したので、急いで傘を______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.