🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
この頃
このごろ (konogoro)

dạo này, gần đây

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ khoảng thời gian xung quanh hiện tại. Tương tự như 'saikin'.

📝 Ví dụ thực tế

この頃、健康に気をつけています。

These days, I'm paying attention to my health.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: _______は、スマートフォンを使う人が増えました。

Q2: _______仕事がとても忙しいです。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉