N4 VOCABULARY
けんか
けんか (kenka)
cãi nhau, đánh nhau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tranh chấp, cãi vã hoặc đánh nhau. Thường dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
兄弟はよく小さなけんかをします。
The siblings often have small quarrels.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨日、友達と意見が合わず、少し_______してしまいました。
Q2: 子供たちは、おもちゃの取り合いで_______が始まりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.