N4 VOCABULARY
きれいな
きれいな (kirei na)
đẹp, sạch sẽ, xinh đẹp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na tả vẻ đẹp, sự sạch sẽ hoặc giọng nói hay.
📝 Ví dụ thực tế
あの花はとてもきれいです。
That flower is very beautiful.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この部屋はいつも_______ですね。
Q2: 彼女は_______服を着ていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.