N4 VOCABULARY
きっと
きっと (kitto)
Chắc chắn, nhất định, không nghi ngờ gì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự chắc chắn hoặc niềm tin mạnh mẽ về một sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
彼はきっと成功するでしょう。
He will surely succeed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日の天気予報は雨だから、_______傘が必要だ。
Q2: 彼は毎日真面目に練習しているから、次の試合は_______勝つだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.