N4 VOCABULARY
お風呂
おふろ (ofuro)
bồn tắm, việc tắm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc tắm hoặc bồn tắm. Tiền tố 'o' thể hiện sự lịch sự.
📝 Ví dụ thực tế
毎日夜にお風呂に入ります。
I take a bath every night.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 疲れたら、ゆっくり_______に入ります。
Q2: 日本の家には_______があるのが一般的です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.