N4 VOCABULARY
お酒
おさけ (osake)
rượu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ lịch sự chỉ đồ uống có cồn nói chung hoặc rượu sake.
📝 Ví dụ thực tế
私はお酒が飲めません。
I can't drink alcohol.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友達と居酒屋へ_______を飲みに行きました。
Q2: 彼は_______をたくさん飲むと、すぐに眠くなります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.