N4 VOCABULARY
お見舞い
おみまい (omimai)
thăm người bệnh, thăm hỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ. Việc đi thăm người ốm đau hoặc quà mang theo. Thường dùng với 'する'.
📝 Ví dụ thực tế
友達が入院したので、お見舞いに行った。
My friend was hospitalized, so I went to visit them.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 病気の友達に_______に行く。
Q2: 入院している先生に、クラスみんなで_______に行った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.