N4 VOCABULARY
お菓子
おかし (okashi)
bánh kẹo, đồ ăn vặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung cho bánh kẹo. Tiền tố 'o-' thể hiện sự lịch sự.
📝 Ví dụ thực tế
子供はお菓子が大好きです。
Children love sweets.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 食後に甘い_______を食べました。
Q2: 友だちの家に行くとき、_______を持って行きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.