🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
お礼
おれい (orei)

sự cảm ơn, lời cảm ơn, quà cảm ơn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ lịch sự để bày tỏ lòng biết ơn hoặc quà cảm ơn. Thường đi với 'iu' hoặc 'suru'.

📝 Ví dụ thực tế

助けてくれて、お礼を言いたいです。

I want to thank you for helping me.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 手伝ってくれたので、_______にケーキをあげました。

Q2: 彼は助けてくれた人にお_______を言いました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉