N4 VOCABULARY
お手伝い
おてつだい (otetsudai)
sự giúp đỡ, người giúp việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ lịch sự chỉ việc giúp đỡ việc nhà hoặc người giúp việc.
📝 Ví dụ thực tế
母の料理のお手伝いをしました。
I helped my mother with her cooking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 荷物が重いので、_______をお願いできませんか。
Q2: 休日に友達の引越しの_______に行きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.