N4 VOCABULARY
お年寄り
おとしより (otoshiyori)
người già, người cao tuổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách gọi lịch sự và tôn trọng, trang nhã hơn 'roujin'.
📝 Ví dụ thực tế
バスの中では、お年寄りに席を譲りましょう。
On the bus, let's offer our seats to elderly people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 公園で_______たちがゲートボールを楽しんでいます。
Q2: 駅で困っている_______を手伝いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.