N4 VOCABULARY
お嬢さん
おじょうさん (ojōsan)
con gái (của người khác), tiểu thư
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ lịch sự để gọi con gái người khác hoặc cô gái trẻ chưa chồng.
📝 Ví dụ thực tế
隣のお宅のお嬢さんは、もう大学生だそうです。
I heard the daughter of the house next door is already a university student.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 「お_______、どちらにいらっしゃいますか?」
Q2: 山田さんの_______はピアノがとても上手ですね。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.