N4 VOCABULARY
おる
おる (oru)
ở, có (thể khiêm nhường)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khiêm nhường ngữ của 'iru', dùng khi nói về bản thân với cấp trên.
📝 Ví dụ thực tế
私は今、東京におります。
I am in Tokyo now.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は現在、受付に_______。
Q2: 家族は皆、元気で_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.