N4 VOCABULARY
おやすみになる
おやすみになる (oyasumi ni naru)
ngủ, nghỉ ngơi (kính ngữ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kính ngữ của 'neru' hoặc 'yasumu', dùng cho người bề trên.
📝 Ví dụ thực tế
社長はもうおやすみになりました。
The president has already gone to rest/sleep.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 社長はもう_______か。
Q2: 先生は疲れているので、しばらく_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.