N4 VOCABULARY
おもちゃ
おもちゃ (omocha)
đồ chơi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ tổng quát chỉ đồ chơi trẻ em hoặc đồ giải trí.
📝 Ví dụ thực tế
子供がおもちゃで遊んでいます。
The child is playing with a toy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 誕生日プレゼントに、新しい_______を買ってあげました。
Q2: そのお店には、たくさんの_______が売られています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.