N4 VOCABULARY
おかしい
おかしい (okashii)
kỳ lạ hoặc buồn cười
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có nghĩa là 'kỳ lạ' hoặc 'buồn cười' tùy theo ngữ cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
この時計は時間が遅れている。何かおかしい。
This clock is running slow. Something is strange/wrong.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その話、とても_______ね。みんなで笑っちゃったよ。
Q2: いつもと違うので、彼の今日の行動はとても_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.