🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
うるさい
うるさい (urusai)

ồn ào

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ âm thanh lớn, hoặc người phiền phức, hay cằn nhằn.

📝 Ví dụ thực tế

隣の部屋がうるさくて、眠れませんでした。

The room next door was noisy, so I couldn't sleep.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 子供たちが公園で_______遊んでいます。

Q2: この犬はとても_______ので、近所の人に迷惑をかけています。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉