N4 VOCABULARY
いる
いる (iru)
có, ở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu thị sự tồn tại của người, động vật. Đồ vật dùng 'aru'.
📝 Ví dụ thực tế
部屋に猫がいます。
There is a cat in the room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 庭に犬が_______。
Q2: 家族はどこに_______か。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.