N4 VOCABULARY
いらっしゃる
いらっしゃる (irassharu)
đi, đến, ở (kính ngữ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kính ngữ dùng cho cấp trên, thay thế cho đi, đến, ở.
📝 Ví dụ thực tế
先生はもう教室にいらっしゃいましたか。
Has the teacher already come to the classroom?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 社長は今、会議室に_______ますか?
Q2: お客様はどちらから_______ましたか?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.