N4 VOCABULARY
いつも
いつも (itsumo)
luôn luôn, thường xuyên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng từ chỉ sự đều đặn hoặc thói quen. Nghĩa là 'luôn luôn' hoặc 'thường'.
📝 Ví dụ thực tế
私はいつも朝ごはんを食べます。
I always eat breakfast.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______図書館で勉強しています。
Q2: 私は_______このカフェでコーヒーを飲みます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.