N4 VOCABULARY
ある
ある (aru)
có, ở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu thị sự tồn tại của đồ vật, thực vật. Người/động vật dùng 'iru'.
📝 Ví dụ thực tế
机の上に本があります。
There is a book on the desk.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部屋にテレビが_______か。
Q2: 公園に大きな木が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.